begeißelt
Nghĩa tiếng Việt: bị đánh roi
Phát âm (IPA): [bəˈɡaɪ̯sl̩t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | begeißelter | begeißelte |
| Akkusativ | begeißelten | begeißelte |
| Dativ | begeißeltem | begeißelten |
| Genitiv | begeißelten | begeißelter |
Ví dụ
- Für eine Weile wurden die Töpfchenpilze wegen des Vorhandenseins begeißelter Stadien im Lebenszyklus nicht als Pilze angesehen, heute gilt ihre enge Verwandtschaft mit den anderen Pilzgruppen aber als sehr wahrscheinlich. — Trong một thời gian, nấm roi không được coi là nấm do có các giai đoạn mang roi trong vòng đời, nhưng ngày nay mối quan hệ họ hàng gần gũi của chúng với các nhóm nấm khác được coi là rất chắc chắn.
Nghĩa khác
- Geißeln tragend