begasen
Nghĩa tiếng Việt: xông hơi khử trùng; phun khí
Phát âm (IPA): [bəˈɡaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: begasen · er/sie/es begast · begaste · haben begast
Präsens (hiện tại)
| ich | begase |
| du | begast |
| er/sie/es | begast |
| wir | begasen |
| ihr | begast |
| sie/Sie | begasen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | begaste |
| du | begastest |
| er/sie/es | begaste |
| wir | begasten |
| ihr | begastet |
| sie/Sie | begasten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe begast |
| du | hast begast |
| er/sie/es | hat begast |
| wir | haben begast |
| ihr | habt begast |
| sie/Sie | haben begast |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Nachdem der Park begast wurde, war er frei von Käfern. — Sau khi công viên được xông hơi khử trùng, nó đã sạch bóng bọ cánh cứng.
- „Diese haben die Leitung begast und dank des beigemischten Geruchsstoffs das Leck gefunden.“ — Họ đã bơm khí vào đường ống và nhờ chất tạo mùi pha kèm mà tìm ra chỗ rò rỉ.
- „Immer mehr Hersteller hochwertiger Produkte begasen ihre Dosen.“ — Ngày càng có nhiều nhà sản xuất các sản phẩm cao cấp bơm khí trơ vào hộp thiếc của họ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er begasen → Đúng: er begast (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)