befristend
Nghĩa tiếng Việt: có thời hạn
Phát âm (IPA): [bəˈfʁɪstn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Vertrag enthält eine befristend gültige Klausel für neue Mitarbeiter. — Hợp đồng chứa một điều khoản có hiệu lực có thời hạn dành cho nhân viên mới.
Nghĩa khác
- có giới hạn thời gian
- tạm thời
- có kỳ hạn
- ngắn hạn
- hạn chế thời gian