Befreiungsakt
Nghĩa tiếng Việt: hành động giải phóng
Phát âm (IPA): [bəˈfʁaɪ̯ʊŋsˌʔakt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Befreiungsakt
Số nhiều: die Befreiungsakte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Befreiungsakt | Befreiungsakte |
| Akkusativ | Befreiungsakt | Befreiungsakte |
| Dativ | Befreiungsakt | Befreiungsakten |
| Genitiv | Befreiungsakte |
Ví dụ
- „Die islamische Eroberung Jerusalems war von den Juden, die sich jetzt anders als in der byzantinischen Ära in der Stadt niederlassen durften, zunächst als Befreiungsakt erlebt worden.“ — „Cuộc chinh phục Jerusalem của người Hồi giáo ban đầu được người Do Thái coi là một hành động giải phóng, vì giờ đây họ được phép định cư trong thành phố, khác với thời kỳ Byzantine.“