befrackt
Nghĩa tiếng Việt: mặc áo đuôi tôm
Phát âm (IPA): [bəˈfʁakt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | befrackter | befrackte |
| Akkusativ | befrackten | befrackte |
| Dativ | befracktem | befrackten |
| Genitiv | befrackten | befrackter |
Ví dụ
- Manches Luxus-Restaurant enttäuscht trotz befrackter Kellner und vornehmer Speisekarte. — Nhiều nhà hàng sang trọng gây thất vọng dù người phục vụ mặc áo đuôi tôm và thực đơn trang nhã.
Nghĩa khác
- einen Frack tragend