befrachteter
Nghĩa tiếng Việt: được thuê
Phát âm (IPA): [bəˈfʁaxtətɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein voll befrachteter Frachter verließ heute früh den Hamburger Hafen. — Một con tàu chở đầy hàng đã rời cảng Hamburg vào sáng sớm hôm nay.
Nghĩa khác
- được chở
- được vận chuyển
- tải trọng
- hàng hóa
- chở hàng