befrachtete
Nghĩa tiếng Việt: được chở hàng
Phát âm (IPA): [bəˈfʁaxtətə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das schwer befrachtete Schiff verließ langsam den überfüllten Industriehafen. — Chiếc tàu chở đầy hàng nặng nề rời khỏi cảng công nghiệp đông đúc.
Nghĩa khác
- được thuê chở hàng
- hàng hóa được chở
- có tải
- chở hàng
- được chở