befleissigte
Nghĩa tiếng Việt: chăm chỉ
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der neue Mitarbeiter befleissigte sich großer Sorgfalt bei der Arbeit. — Người nhân viên mới đã hết sức cẩn trọng và tận tụy trong công việc.
Nghĩa khác
- cần cù
- siêng năng
- tích cực
- hết lòng
- cố gắng