befleißend
Nghĩa tiếng Việt: chăm chỉ
Phát âm (IPA): [bəˈflaɪ̯sn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sich um Ordnung befleißend, räumte der Junge sein Zimmer auf. — Cố gắng giữ ngăn nắp, cậu bé đã dọn dẹp phòng của mình.
Nghĩa khác
- cần mẫn
- siêng năng
- cần cù
- tỉ mỉ
- một cách chăm chỉ