befiedern
Nghĩa tiếng Việt: gắn lông vũ; mọc lông
Phát âm (IPA): [bəˈfiːdɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: befiedern · er/sie/es befiedert · befiederte · haben befiedert
Präsens (hiện tại)
| ich | befieder |
| du | befiederst |
| er/sie/es | befiedert |
| wir | befiedern |
| ihr | befiedert |
| sie/Sie | befiedern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | befiederte |
| du | befiedertest |
| er/sie/es | befiederte |
| wir | befiederten |
| ihr | befiedertet |
| sie/Sie | befiederten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe befiedert |
| du | hast befiedert |
| er/sie/es | hat befiedert |
| wir | haben befiedert |
| ihr | habt befiedert |
| sie/Sie | haben befiedert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Schaft des Pfeiles ist mit weißen Vogelfedern in der Form eines Blattes befiedert. — Thân mũi tên được gắn lông vũ trắng hình chiếc lá.
- Der Kurier des Zaren schwingt den befiederten Hut und verbeugt sich tief. — Người liên lạc của Sa hoàng vung chiếc mũ gắn lông vũ và cúi đầu chào thật sâu.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er befiedern → Đúng: er befiedert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)