befehlerisch
Nghĩa tiếng Việt: ra lệnh
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dein befehlerischer Ton stößt selbst deine Freude ab. — Giọng điệu ra lệnh của bạn thậm chí còn làm giảm đi niềm vui của chính bạn nữa.
- Erziehe deinen vierbeinigen Gefährten mit Sanftmut und Beständigkeit, sprich ihn jedoch nie barsch und befehlerisch an. — Hãy dạy dỗ người bạn bốn chân của mình một cách nhẹ nhàng và kiên nhẫn; tuy nhiên, đừng bao giờ nói chuyện với chúng một cách thô lỗ hay ra lệnh.
Nghĩa khác
- hách dịch
- chỉ huy
- uy quyền
- một cách ra lệnh
- mệnh lệnh