beeidigen
Nghĩa tiếng Việt: tuyên thệ; cho tuyên thệ
Phát âm (IPA): [bəˈʔaɪ̯dɪɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beeidigen · er/sie/es beeidigt · beeidigte · haben beeidigt
Präsens (hiện tại)
| ich | beeidige |
| du | beeidigst |
| er/sie/es | beeidigt |
| wir | beeidigen |
| ihr | beeidigt |
| sie/Sie | beeidigen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beeidigte |
| du | beeidigtest |
| er/sie/es | beeidigte |
| wir | beeidigten |
| ihr | beeidigtet |
| sie/Sie | beeidigten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beeidigt |
| du | hast beeidigt |
| er/sie/es | hat beeidigt |
| wir | haben beeidigt |
| ihr | habt beeidigt |
| sie/Sie | haben beeidigt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie beeidigte vor Gericht die Richtigkeit ihrer Behauptungen. — Cô đã tuyên thệ trước tòa về tính xác thực của những lời khai của mình.
- Er ist allgemein beeidigter und gerichtlich zertifizierter Sachverständiger für Immobilien. — Ông là giám định viên bất động sản đã tuyên thệ và được tòa án chứng nhận.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beeidigen → Đúng: er beeidigt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)