Bedrohungsfall
Nghĩa tiếng Việt: trường hợp đe dọa
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bedrohungsfall
Số nhiều: die bedrohungsfallen
Ví dụ
- Im Bedrohungsfall werden die Sicherheitskräfte sofort das Gebäude evakuieren. — Trong trường hợp bị đe dọa, lực lượng an ninh sẽ sơ tán tòa nhà ngay lập tức.
Nghĩa khác
- tình huống nguy hiểm
- nguy cơ
- mối đe dọa
- tình huống đe dọa
- trường hợp nguy hiểm