Bedrohungsbild
Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh đe dọa
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bedrohungsbild
Số nhiều: die bedrohungsbilder
Ví dụ
- Das neue Bedrohungsbild erfordert strenge Sicherheitsmaßnahmen für den Staat. — Bối cảnh đe dọa mới đòi hỏi các biện pháp an ninh nghiêm ngặt cho nhà nước.
Nghĩa khác
- kịch bản đe dọa
- bức tranh đe dọa
- viễn cảnh đe dọa
- mô hình đe dọa
- hình thức đe dọa