bedingend
Nghĩa tiếng Việt: có điều kiện
Phát âm (IPA): [bəˈdɪŋənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es gibt viele sich gegenseitig bedingende Faktoren für diesen Erfolg. — Có nhiều yếu tố phụ thuộc lẫn nhau tạo nên thành công này.
Nghĩa khác
- tùy thuộc
- có ràng buộc
- tùy theo
- điều kiện
- ràng buộc