bedienungsfreundlich
Nghĩa tiếng Việt: thân thiện với người dùng
Phát âm (IPA): [bəˈdiːnʊŋsˌfʁɔɪ̯ntlɪç]
tính từ
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bedienungsfreundlicher | bedienungsfreundliche |
| Akkusativ | bedienungsfreundlichen | bedienungsfreundliche |
| Dativ | bedienungsfreundlichem | bedienungsfreundlichen |
| Genitiv | bedienungsfreundlichen | bedienungsfreundlicher |
Ví dụ
- Dieses Gerät ist sehr bedienungsfreundlich und einfach zu nutzen. — Thiết bị này rất thân thiện với người dùng và dễ sử dụng.
Nghĩa khác
- dễ sử dụng
- dễ dùng
- tiện dụng
- tính thân thiện với người dùng
- tính dễ sử dụng