Bedeutungsangabe
Nghĩa tiếng Việt: chú giải nghĩa
Phát âm (IPA): [bəˈdɔɪ̯tʊŋsˌʔanɡaːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bedeutungsangabe
Số nhiều: die Bedeutungsangaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bedeutungsangabe | Bedeutungsangaben |
| Akkusativ | Bedeutungsangabe | Bedeutungsangaben |
| Dativ | Bedeutungsangabe | Bedeutungsangaben |
| Genitiv | Bedeutungsangabe | Bedeutungsangaben |
Ví dụ
- Bedeutungsangaben werden mit einem Doppelpunkt angekündigt, sind kursiv gedruckt und werden mit arabischen Zahlen und (bei enger zusammengehörenden Bedeutungen) mit Kleinbuchstaben gegliedert. — Các mục nghĩa được giới thiệu bằng dấu hai chấm, in nghiêng, và được phân chia bằng các chữ số Ả Rập và (đối với các nghĩa gắn bó chặt chẽ với nhau) bằng chữ cái thường.
- Es ist ein lexikographisches Problem, ob sich Sememe eines polysemen Wortes in Haupt- und Nebenbedeutungen gliedern lassen; denn dadurch müßte die Reihenfolge der Bedeutungsangaben im Wörterbuch geregelt werden. — Đó là một vấn đề từ điển học: liệu các sememe của một từ đa nghĩa có thể được chia thành nghĩa chính và nghĩa phụ hay không; bởi vì như vậy phải quy định trình tự các mục nghĩa trong từ điển.
- Die Ausarbeitung und Aufstellung exakter, der wissenschaftlichen Semantikforschung folgender Bedeutungsangaben (…) sowie die ausführliche Darstellung einer reichen Bedeutungsentfaltung in verschiedenen Verwendungsmöglichkeiten unter Einschluß metaphorischen Gebrauchs kann nicht Aufgabe eines etymologischen Wörterbuchs sein. — Việc soạn thảo và trình bày các mục nghĩa chính xác, phù hợp với nghiên cứu ngữ nghĩa khoa học (…) cũng như việc miêu tả chi tiết một sự phát triển nghĩa phong phú trong các khả năng sử dụng khác nhau, bao gồm cả cách dùng ẩn dụ, không thể là nhiệm vụ của một từ điển ngữ nguyên.
Nghĩa khác
- Beschreibung/Erklärung der Bedeutung eines sprachlichen Ausdrucks