bebuscht
Nghĩa tiếng Việt: rậm rạp
Phát âm (IPA): [bəˈbʊʃt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bebuschter | bebuschte |
| Akkusativ | bebuschten | bebuschte |
| Dativ | bebuschtem | bebuschten |
| Genitiv | bebuschten | bebuschter |
Ví dụ
- Der Hügel hinter unserem Haus ist dicht bebuscht. — Ngọn đồi phía sau nhà chúng tôi mọc đầy bụi rậm rạp.
Nghĩa khác
- phủ đầy cây bụi
- mọc um tùm
- mọc nhiều cây bụi
- um tùm
- bụi rậm