bebrillt
Nghĩa tiếng Việt: đeo kính
Phát âm (IPA): [bəˈbʁɪlt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bebrillter | bebrillte |
| Akkusativ | bebrillten | bebrillte |
| Dativ | bebrilltem | bebrillten |
| Genitiv | bebrillten | bebrillter |
Ví dụ
- »Wenn die weiter solche Zicken machen«, sorgte sich ein bebrilltes Mädchen, »dann klettern die Butterpreise noch schneller.[…]« — »Nếu họ cứ tiếp tục giở trò như vậy«, một cô gái đeo kính lo lắng, »thì giá bơ sẽ còn tăng nhanh hơn nữa.[…]«
- Sie kennen die Schar gelockerter bebrillter Kobolde, die mit ihren Pfötchen, mit ihren rotlackierten Klauen die Dossiers aus den Wänden herauskratzen, und je nachdem, ob man an einen tückischen Kobold geraten ist oder an einen holden, verläßt man die Höhle beglückt oder zähneknirschend. — Bạn biết đấy, lũ yêu tinh đeo kính lăng xăng cào các tập hồ sơ ra khỏi tường bằng những bàn chân nhỏ với những chiếc vuốt sơn đỏ, và tùy thuộc vào việc bạn gặp phải một con yêu tinh nham hiểm hay nhân từ, bạn sẽ rời khỏi hang trong niềm hân hoan hay tức tối nghiến răng.
- Die älteren Herren würden verstört zu einem heraufblinzeln, und die Studenten würden meinen, alle diese bebrillten Knaben aus der Gründerzeit seien einem heroisierenden Romantizismus verfallen. — Các quý ông lớn tuổi sẽ ngơ ngác chớp mắt nhìn lên, còn các sinh viên sẽ cho rằng tất cả những chàng trai đeo kính từ thời kỳ Gründerzeit đều đã sa vào chủ nghĩa lãng mạn anh hùng hóa.
Nghĩa khác
- có kính
- mang kính
- mặc kính
- người đeo kính
- được đeo kính