Bebopper
Nghĩa tiếng Việt: người chơi nhạc bebop
Phát âm (IPA): [biːbɔpɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bebopper
Số nhiều: die Bebopper
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bebopper | Bebopper |
| Akkusativ | Bebopper | Bebopper |
| Dativ | Bebopper | Beboppern |
| Genitiv | Beboppers | Bebopper |
Ví dụ
- „Vor dem Eingang lungerten Bebopper herum und verdrückten Pfannkuchen mit Kaffee, becherweise Bier und abgestandenen Muskateller.“ — Trước lối vào, đám thanh niên mê nhạc bebop lảng vảng quanh đó, vừa nhồm nhoàm bánh kếp với cà phê, vừa nốc từng cốc bia và thứ rượu vang muscat đã hả hơi.