beauskunften
Nghĩa tiếng Việt: cung cấp thông tin
Phát âm (IPA): [bəˈʔaʊ̯sˌkʊnftn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beauskunften · er/sie/es beauskunftet · beauskunftete · haben beauskunftet
Präsens (hiện tại)
| ich | beauskunfte |
| du | beauskunftest |
| er/sie/es | beauskunftet |
| wir | beauskunften |
| ihr | beauskunftet |
| sie/Sie | beauskunften |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beauskunftete |
| du | beauskunftetest |
| er/sie/es | beauskunftete |
| wir | beauskunfteten |
| ihr | beauskunftetet |
| sie/Sie | beauskunfteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beauskunftet |
| du | hast beauskunftet |
| er/sie/es | hat beauskunftet |
| wir | haben beauskunftet |
| ihr | habt beauskunftet |
| sie/Sie | haben beauskunftet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Berliner Polizei hätte die Daten beauskunften müssen, zudem gehe es nicht um private Interessen, sondern um eine Kontrolle, ob der Staat rechtmäßig handle.“ — „Cảnh sát Berlin lẽ ra phải cung cấp thông tin dữ liệu; hơn nữa, vấn đề không phải là lợi ích cá nhân mà là việc giám sát xem nhà nước có hành động đúng luật hay không.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beauskunften → Đúng: er beauskunftet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)