beaufschlagen
Nghĩa tiếng Việt: tác động lực; nạp vào; cung cấp
Phát âm (IPA): [bəˈʔaʊ̯fˌʃlaːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beaufschlagen · er/sie/es beaufschlagt · beaufschlagte · haben beaufschlagt
Präsens (hiện tại)
| ich | beaufschlage |
| du | beaufschlagst |
| er/sie/es | beaufschlagt |
| wir | beaufschlagen |
| ihr | beaufschlagt |
| sie/Sie | beaufschlagen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beaufschlagte |
| du | beaufschlagtest |
| er/sie/es | beaufschlagte |
| wir | beaufschlagten |
| ihr | beaufschlagtet |
| sie/Sie | beaufschlagten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beaufschlagt |
| du | hast beaufschlagt |
| er/sie/es | hat beaufschlagt |
| wir | haben beaufschlagt |
| ihr | habt beaufschlagt |
| sie/Sie | haben beaufschlagt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Durch Beaufschlagen der Druckplatte mit hydraulischem Druck wird die erforderliche Klemmkraft erzeugt.“ — Bằng cách tác dụng áp suất thủy lực lên tấm ép, lực kẹp cần thiết sẽ được tạo ra.
- „Ein Maschinenteil in Bewegung zu versetzen, d. h. es mit Bewegungsenergie zu beaufschlagen bzw. zu beschleunigen, ist ein Beispiel einer Energie und Stoff verknüpfenden Operation.“ — Làm cho một bộ phận máy chuyển động, tức là nạp động năng hoặc gia tốc cho nó, là một ví dụ về hoạt động liên kết năng lượng và vật chất.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beaufschlagen → Đúng: er beaufschlagt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)