beauflagen
Nghĩa tiếng Việt: áp đặt điều kiện; ra điều kiện
Phát âm (IPA): [bəˈʔaʊ̯fˌlaːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beauflagen · er/sie/es beauflagt · beauflagte · haben beauflagt
Präsens (hiện tại)
| ich | beauflage |
| du | beauflagst |
| er/sie/es | beauflagt |
| wir | beauflagen |
| ihr | beauflagt |
| sie/Sie | beauflagen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beauflagte |
| du | beauflagtest |
| er/sie/es | beauflagte |
| wir | beauflagten |
| ihr | beauflagtet |
| sie/Sie | beauflagten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beauflagt |
| du | hast beauflagt |
| er/sie/es | hat beauflagt |
| wir | haben beauflagt |
| ihr | habt beauflagt |
| sie/Sie | haben beauflagt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Möglich wäre, Sperrzeiten zu beauflagen, während der für die Wärmepumpe keine Elektroenergie bezogen werden darf. Das könnte z. B. auf die Stunden der höchsten Belastung bezogen werden.“ — Có thể áp đặt các khung giờ cấm, trong thời gian đó máy bơm nhiệt không được phép tiêu thụ điện năng. Điều này có thể áp dụng cho các khung giờ cao điểm chẳng hạn.
- „Die beauflagte Verwaltungskostensenkung ist nicht in die Einzelpläne der Betriebspläne bzw. vereinfachten Finanz- und Leistungspläne aufzunehmen.“ — Việc cắt giảm chi phí quản lý theo quy định không được đưa vào các kế hoạch riêng lẻ của kế hoạch hoạt động hoặc kế hoạch tài chính và hiệu suất đơn giản hóa.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beauflagen → Đúng: er beauflagt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)