Beatmungsplatz
Nghĩa tiếng Việt: giường thở máy; chỗ thở máy
Phát âm (IPA): [bəˈʔaːtmʊŋsˌplat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Beatmungsplatz
Số nhiều: die Beatmungsplätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beatmungsplatz | Beatmungsplätze |
| Akkusativ | Beatmungsplatz | Beatmungsplätze |
| Dativ | Beatmungsplatz | Beatmungsplätzen |
| Genitiv | Beatmungsplatzes | Beatmungsplätze |
Ví dụ
- „Er lag in einem Doppelzimmer, neben ihm ein zurzeit freier Beatmungsplatz, mit einem Beatmungsgerät, das auf „bereit“ eingestellt war.“ — „Anh ấy nằm trong một phòng đôi, bên cạnh là một vị trí máy thở hiện đang trống, với chiếc máy thở được cài đặt ở chế độ 'sẵn sàng'.“
- „Heute verfügt die Abteilung über 5 Intensivbetten mit einem Beatmungsplatz.“ — „Hiện nay khoa có 5 giường chăm sóc tích cực với một vị trí có máy thở.“
- „Die Krankenhausleitung von KH B hat dem Oberarzt der chirurgischen Intensivstation erst vor zwei Wochen mit Sperrung eines Beatmungsplatzes gedroht, wenn die Sachmittelkosten nicht kurzfristig um 20% gesenkt werden.“ — „Ban giám đốc bệnh viện KH B mới hai tuần trước đã đe dọa bác sĩ trưởng khoa hồi sức cấp cứu ngoại khoa sẽ phong tỏa một vị trí máy thở nếu chi phí vật tư không được giảm 20% trong thời gian ngắn.“