Beatmungsdruck
Nghĩa tiếng Việt: áp lực thở máy
Phát âm (IPA): [bəˈʔaːtmʊŋsˌdʁʊk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Beatmungsdruck
Số nhiều: die Beatmungsdrücke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beatmungsdruck | |
| Akkusativ | Beatmungsdruck |
Ví dụ
- Bei Erwachsenen liegt der Beatmungsdruck während der maschinellen Beatmung im Normalfall zwischen 15 und 20 mbar. — Ở người lớn, áp lực thở máy trong quá trình thông khí nhân tạo thường nằm trong khoảng từ 15 đến 20 mbar.
- „Bei der Entwicklung des Barotraumas ist die absolute Höhe der Beatmungsspitzendrücke ebenso wie die Höhe der mittleren Beatmungsdrücke eher von untergeordneter Bedeutung.“ — Trong sự phát triển của chấn thương do áp lực (barotrauma), mức tuyệt đối của áp lực đỉnh thở máy cũng như áp lực thở máy trung bình chỉ có vai trò thứ yếu.