Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beatmungsdruck

Nghĩa tiếng Việt: áp lực thở máy

Phát âm (IPA): [bəˈʔaːtmʊŋsˌdʁʊk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Beatmungsdruck

Số nhiều: die Beatmungsdrücke

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBeatmungsdruck
AkkusativBeatmungsdruck

Ví dụ