Bearbeitungsstau
Nghĩa tiếng Việt: tồn đọng xử lý
Phát âm (IPA): [bəˈʔaʁbaɪ̯tʊŋsˌʃtaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bearbeitungsstau
Số nhiều: die Bearbeitungsstaus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bearbeitungsstau | |
| Akkusativ | Bearbeitungsstau | |
| Dativ | Bearbeitungsstau |
Ví dụ
- „Immerhin scheint es gelungen zu sein, den Bearbeitungsstau etwas abzubauen.“ — "Dù sao đi nữa, dường như người ta đã giảm bớt được phần nào tình trạng hồ sơ tồn đọng."
- „Die Verwaltung kündigt Maßnahmen an, um den Bearbeitungsstau zu beheben.“ — "Chính quyền thông báo các biện pháp nhằm giải quyết tình trạng hồ sơ tồn đọng."