beangeln
Nghĩa tiếng Việt: câu cá ở
Phát âm (IPA): [bəˈʔaŋl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beangeln · er/sie/es beangelt · beangelte · haben beangelt
Präsens (hiện tại)
| ich | beangle |
| du | beangelst |
| er/sie/es | beangelt |
| wir | beangeln |
| ihr | beangelt |
| sie/Sie | beangeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beangelte |
| du | beangeltest |
| er/sie/es | beangelte |
| wir | beangelten |
| ihr | beangeltet |
| sie/Sie | beangelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beangelt |
| du | hast beangelt |
| er/sie/es | hat beangelt |
| wir | haben beangelt |
| ihr | habt beangelt |
| sie/Sie | haben beangelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Neue Gewässer zu beangeln, ist extrem aufregend.“ — „Câu cá ở những vùng nước mới là điều vô cùng thú vị.“
- „Welche Gewässer kann man frei beangeln?“ — „Những vùng nước nào có thể tự do câu cá?“
- „Keine der 6 gefährdeten Arten brütet im stark beangelten Gebiet.“ — „Không có loài nào trong số 6 loài nguy cấp sinh sản ở khu vực bị đánh bắt câu nhiều.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beangeln → Đúng: er beangelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)