Beamtenfußball
Nghĩa tiếng Việt: bóng đá công chức
Phát âm (IPA): [bəˈʔamtn̩ˌfuːsbal]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Beamtenfußball
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beamtenfußball | |
| Akkusativ | Beamtenfußball | |
| Dativ | Beamtenfußball | |
| Genitiv | Beamtenfußballs |
Ví dụ
- Diesen Beamtenfußball kann ich mir nicht länger ansehen! — Tôi không thể xem tiếp cái lối đá bóng buồn ngủ, uể oải này nữa!
Nghĩa khác
- ein müde dahinplätscherndes Fußballspiel, in dem die beteiligten Akteure nur das Allernötigste für das Spiel tun