Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

beachen

Nghĩa tiếng Việt: chơi bóng chuyền bãi biển

Phát âm (IPA): [ˈbiːt͡ʃn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: beachen · er/sie/es beacht · beachte · haben gebeacht

Präsens (hiện tại)

ichbeache
dubeachst
er/sie/esbeacht
wirbeachen
ihrbeacht
sie/Siebeachen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichbeachte
dubeachtest
er/sie/esbeachte
wirbeachten
ihrbeachtet
sie/Siebeachten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe gebeacht
duhast gebeacht
er/sie/eshat gebeacht
wirhaben gebeacht
ihrhabt gebeacht
sie/Siehaben gebeacht

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức