beachen
Nghĩa tiếng Việt: chơi bóng chuyền bãi biển
Phát âm (IPA): [ˈbiːt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beachen · er/sie/es beacht · beachte · haben gebeacht
Präsens (hiện tại)
| ich | beache |
| du | beachst |
| er/sie/es | beacht |
| wir | beachen |
| ihr | beacht |
| sie/Sie | beachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beachte |
| du | beachtest |
| er/sie/es | beachte |
| wir | beachten |
| ihr | beachtet |
| sie/Sie | beachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gebeacht |
| du | hast gebeacht |
| er/sie/es | hat gebeacht |
| wir | haben gebeacht |
| ihr | habt gebeacht |
| sie/Sie | haben gebeacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Beachte die Anzeigetafel! — Hãy chú ý đến tấm biển thông báo đó!
- Beachte ihn gar nicht! — Đừng để ý đến nó.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beachen → Đúng: er beacht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)