Bauträgerin
Nghĩa tiếng Việt: nữ chủ đầu tư xây dựng
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯ˌtʁɛːɡəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bauträgerin
Số nhiều: die Bauträgerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bauträgerin | Bauträgerinnen |
| Akkusativ | Bauträgerin | Bauträgerinnen |
| Dativ | Bauträgerin | Bauträgerinnen |
| Genitiv | Bauträgerin | Bauträgerinnen |
Ví dụ
- Die Gemeinde ist Bauträgerin der geplanten Erweiterung des Schulkomplexes. — Chính quyền xã/thị trấn là chủ đầu tư của dự án mở rộng khu phức hợp trường học đã được lên kế hoạch.