bauseitig
Nghĩa tiếng Việt: thuộc bên thi công
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯ˌzaɪ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bauseitiger | bauseitige |
| Akkusativ | bauseitigen | bauseitige |
| Dativ | bauseitigem | bauseitigen |
| Genitiv | bauseitigen | bauseitiger |
Ví dụ
- „Ab einer Mediumstemperatur von größer 20°C sind Heizungs- und Solarumwälzpumpen mit einer Wärmedämmschale oder mit einer bauseitig aufgebrachten Wärmedämmung am Pumpengehäuse auszustatten.“ — “Khi nhiệt độ môi chất lớn hơn 20°C, các bơm tuần hoàn nhiệt và năng lượng mặt trời phải được trang bị vỏ cách nhiệt hoặc lớp cách nhiệt do bên thi công lắp đặt trên thân bơm.”
- „Eine bauseitige Freigabe von Mustern ist nur schriftlich gültig.“ — “Việc bên chủ đầu tư phê duyệt mẫu chỉ có hiệu lực bằng văn bản.”
- „In den Bänken seien die Warmwasserleitungen aus Aluverbundrohren eingelegt und für den bauseitigen Anschluss vorbereitet worden.“ — “Trong các băng ghế, các đường ống nước nóng bằng nhôm composite đã được lắp đặt và chuẩn bị sẵn cho việc đấu nối tại công trình.”