Baumeisterbuch
Nghĩa tiếng Việt: sổ tay kiến trúc sư
danh từ · trình độ C2
Giống: das Baumeisterbuch
Ví dụ
- Das historische Baumeisterbuch enthält wertvolle Skizzen alter Bauwerke. — Cuốn sổ tay kiến trúc sư lịch sử chứa những bản phác thảo quý giá về các công trình cổ.
Nghĩa khác
- sổ tay xây dựng
- sổ tay thợ xây
- sổ ghi chép xây dựng
- sổ nhật ký xây dựng
- sổ kỹ thuật xây dựng