baumarm
Nghĩa tiếng Việt: ít cây cối
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯mˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | baumarmer | baumarme |
| Akkusativ | baumarmen | baumarme |
| Dativ | baumarmem | baumarmen |
| Genitiv | baumarmen | baumarmer |
Ví dụ
- „Sogar in baumarmen Savannen können Schimpansen leben, jedoch nur dort, wo es entweder keine Menschen gibt oder wo Schimpansen aus religiösen Gründen nicht gejagt werden dürfen.“ — „Tinh tinh thậm chí có thể sống ở những xavan ít cây cối, nhưng chỉ ở nơi không có bóng dáng con người hoặc nơi tinh tinh không bị săn bắt vì lý do tôn giáo.“