baufälligstes
Nghĩa tiếng Việt: tồi tàn nhất
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯ˌfɛlɪçstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das baufälligste Gebäude der Straße wurde schließlich abgerissen. — Tòa nhà dột nát nhất trên con phố cuối cùng đã bị phá dỡ.
Nghĩa khác
- hoang phế nhất
- xuống cấp nhất
- mục nát nhất
- cũ nát nhất
- hư hỏng nhất