Bauernchronik
Nghĩa tiếng Việt: biên niên sử nông dân
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bauernchronik
Ví dụ
- Die alte Bauernchronik berichtet über das harte Leben im Dorf. — Cuốn biên niên sử nông dân cũ kể về cuộc sống khắc nghiệt trong làng.
Nghĩa khác
- sử biên niên nông dân
- lịch sử nông dân
- tập biên niên nông dân
- hồi ký nông dân
- Biên niên sử của nông dân