Bauchwehkoralle
Nghĩa tiếng Việt: loài san hô gây kích ứng
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯xveːkoˌʁalə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bauchwehkoralle
Số nhiều: die Bauchwehkorallen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bauchwehkoralle | Bauchwehkorallen |
| Akkusativ | Bauchwehkoralle | Bauchwehkorallen |
| Dativ | Bauchwehkoralle | Bauchwehkorallen |
| Genitiv | Bauchwehkoralle | Bauchwehkorallen |
Ví dụ
- Die Bauchwehkoralle ist eine Pilzsorte. — Bauchwehkoralle là một loài nấm.
Nghĩa khác
- Pilze: (giftig)