baubar
Nghĩa tiếng Việt: có thể xây dựng
Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯ˌbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | baubarer | baubare |
| Akkusativ | baubaren | baubare |
| Dativ | baubarem | baubaren |
| Genitiv | baubaren | baubarer |
Ví dụ
- Das Grundstück ist baubar. — Khu đất này có thể xây dựng được.
- Der Acker wurde trocken gelegt und ist jetzt baubar. — Khu ruộng đã được rút nước và giờ có thể xây dựng được.
- Eine Planung muss baubar sein. — Một bản quy hoạch phải có tính khả thi trong xây dựng.