Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

baubar

Nghĩa tiếng Việt: có thể xây dựng

Phát âm (IPA): [ˈbaʊ̯ˌbaːɐ̯]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbaubarerbaubare
Akkusativbaubarenbaubare
Dativbaubarembaubaren
Genitivbaubarenbaubarer

Ví dụ