Bastrübe
Nghĩa tiếng Việt: củ cải Thụy Điển
Phát âm (IPA): [ˈbastˌʁyːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bastrübe
Số nhiều: die Bastrüben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bastrübe | Bastrüben |
| Akkusativ | Bastrübe | Bastrüben |
| Dativ | Bastrübe | Bastrüben |
| Genitiv | Bastrübe | Bastrüben |
Ví dụ
- Die Karotte ist eine Bastrübe. — Cà rốt là một loại củ rễ bẹ.
Nghĩa khác
- Rübe, bei der das Phloem zum Speichergewebe entwickelt ist