Basstaste
Nghĩa tiếng Việt: phím trầm; nút bass
Phát âm (IPA): [ˈbasˌtastə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Basstaste
Số nhiều: die Basstasten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Basstaste | Basstasten |
| Akkusativ | Basstaste | Basstasten |
| Dativ | Basstaste | Basstasten |
| Genitiv | Basstaste | Basstasten |
Ví dụ
- „Um ihn herum dröhnte es, als hätte jemand mit einem Hammer auf die Basstasten eines Klaviers geschlagen; wenigstens empfand er es so.“ — „Xung quanh anh vang lên tiếng ầm ầm như thể ai đó dùng búa đập vào các phím trầm của đàn piano; ít nhất thì anh cũng cảm thấy như vậy.“