Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Basstaste

Nghĩa tiếng Việt: phím trầm; nút bass

Phát âm (IPA): [ˈbasˌtastə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Basstaste

Số nhiều: die Basstasten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBasstasteBasstasten
AkkusativBasstasteBasstasten
DativBasstasteBasstasten
GenitivBasstasteBasstasten

Ví dụ