basilikal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc kiểu vương cung thánh đường
Phát âm (IPA): [baziliˈkaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | basilikaler | basilikale |
| Akkusativ | basilikalen | basilikale |
| Dativ | basilikalem | basilikalen |
| Genitiv | basilikalen | basilikaler |
Ví dụ
- Die Kirche wurde nach einem basilikalen Grundriss erbaut. — Nhà thờ được xây dựng theo mặt bằng kiểu vương cung thánh đường.