Baschkirisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Bashkir
Phát âm (IPA): [baʃˈkiːʁɪʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Baschkirisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Baschkirisch | |
| Akkusativ | (das) Baschkirisch | |
| Dativ | (dem) Baschkirisch | |
| Genitiv | (des) Baschkirisch |
Ví dụ
- Sprechen Sie Baschkirisch? — Bạn có nói tiếng Bashkir không?
- Wie heißt das auf Baschkirisch? — Cái này tiếng Bashkir gọi là gì?
Nghĩa khác
- die Amtssprache von Baschkortostan, einer Republik in Russland