Barranke
Nghĩa tiếng Việt: rãnh xói mòn
Phát âm (IPA): [b̥ɐˈraŋɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Barranke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Barranke | |
| Akkusativ | Barranke | |
| Dativ | Barranke | |
| Genitiv | Barranke |
Ví dụ
- Das Wort für Abhang ist portugiesisch barranca wie ‚Ranke‘ - es wurde bald ‚die Barranke‘ draus, und mancher alte Kolonist (der Mann, der ein Stück Land von der Kolonialgesellschaft kaufte, nannte es ‚seine Kolonie‘, sich selbst den ‚Kolonisten‘) erzählt, wie das zu Beginn war: man hatte keine richtigen Öfen, um aus Maismehl und Carafrüchten Brot zu backen, so machte man eine tiefe Öffnung in die Barranke und oben einen Abzug, und wenn man vorher tüchtig Wald geschlagen hatte, so schmeckte so ein Brot schon richtig! — Từ chỉ sườn dốc trong tiếng Bồ Đào Nha là barranca giống như 'Ranke' - chẳng bao lâu sau nó trở thành 'die Barranke', và nhiều người khai hoang lâu năm (người mua một mảnh đất từ công ty thuộc địa gọi đó là 'thuộc địa của mình', tự gọi mình là 'người khai hoang') kể lại thời kỳ đầu như thế nào: người ta không có lò nướng tử tế để nướng bánh mì từ bột ngô và quả cara, thế là họ khoét một hốc sâu vào sườn dốc và làm một ống thoát khí ở trên, và nếu trước đó đã đốn cây cật lực thì ổ bánh mì như thế ăn ngon tuyệt!
Nghĩa khác
- an einem Fluss oder Weg gelegener steiler Abhang; Böschung