barockisieren
Nghĩa tiếng Việt: barốc hóa; làm theo phong cách barốc
Phát âm (IPA): [baʁɔkiˈziːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: barockisieren · er/sie/es barockisiert · barockisierte · haben barockisiert
Präsens (hiện tại)
| ich | barockisiere |
| du | barockisierst |
| er/sie/es | barockisiert |
| wir | barockisieren |
| ihr | barockisiert |
| sie/Sie | barockisieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | barockisierte |
| du | barockisiertest |
| er/sie/es | barockisierte |
| wir | barockisierten |
| ihr | barockisiertet |
| sie/Sie | barockisierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe barockisiert |
| du | hast barockisiert |
| er/sie/es | hat barockisiert |
| wir | haben barockisiert |
| ihr | habt barockisiert |
| sie/Sie | haben barockisiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Anlässlich der Renovierung wurde die mittelalterliche Kirche damals auch barockisiert. — Nhân dịp trùng tu, nhà thờ thời Trung Cổ khi đó cũng đã được cải tạo theo phong cách Baroque.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er barockisieren → Đúng: er barockisiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)