barbarischster
Nghĩa tiếng Việt: man rợ nhất
Phát âm (IPA): [baʁˈbaːʁɪʃstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war die barbarischste Tat in der modernen Geschichte. — Đó là hành động dã man nhất trong lịch sử hiện đại.
Nghĩa khác
- tàn bạo nhất
- hung ác nhất
- dã man nhất
- vô nhân đạo nhất
- một cách man rợ nhất