barbarischeres
Nghĩa tiếng Việt: man rợ hơn
Phát âm (IPA): [baʁˈbaːʁɪʃəʁəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein noch barbarischeres Verhalten hatte der Richter bisher selten erlebt. — Thẩm phán hiếm khi chứng kiến một hành vi dã man hơn thế cho đến nay.
Nghĩa khác
- tàn bạo hơn
- dã man hơn
- hung tợn hơn
- thô bạo hơn