Barbarazweig
Nghĩa tiếng Việt: cành cây ngày Thánh Barbara
Phát âm (IPA): [ˈbaʁbaʁaˌt͡svaɪ̯k]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Barbarazweig
Số nhiều: die Barbarazweige
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Barbarazweig | Barbarazweige |
| Akkusativ | Barbarazweig | Barbarazweige |
| Dativ | Barbarazweigen | |
| Genitiv | Barbarazweige |
Ví dụ
- „Der Brauch, am 4. Dezember Barbarazweige zu schneiden, macht Weihnachten auch für Erwachsene spannend.“ — „Phong tục cắt cành cây Barbara vào ngày 4 tháng 12 khiến Giáng sinh cũng trở nên hào hứng đối với cả người lớn.“