bannig
Nghĩa tiếng Việt: rất
Phát âm (IPA): [ˈbanɪç]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Eine bannige Erkältung plagt ihn. — Một trận cảm lạnh kinh khủng đang hành hạ anh ấy.
- Es ist bannig kalt da draußen! — Ngoài trời lạnh khủng khiếp!
- Nur der Schreck im ersten Augenblick. Wenn man zuerst nicht weiß, was eigentlich los war, das nimmt einen bannig mit. — Chỉ là giật mình lúc đầu thôi. Ban đầu chưa biết chuyện gì thực sự xảy ra thì thấy hoảng hốt ghê gớm.
Nghĩa khác
- außerordentlich stark, groß oder intensiv