Banksparte
Nghĩa tiếng Việt: mảng ngân hàng; lĩnh vực ngân hàng
Phát âm (IPA): [ˈbaŋkˌspaʁtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Banksparte
Số nhiều: die Banksparten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Banksparte | Banksparten |
| Akkusativ | Banksparte | Banksparten |
| Dativ | Banksparte | Banksparten |
| Genitiv | Banksparte | Banksparten |
Ví dụ
- „Die Ertragslage der Banksparte bei Wirecard ist intransparent und außerdem verschleiert Wirecard Erträge aus der Abwicklung des Online-Wettgeschäftes.“ — Tình hình doanh thu mảng ngân hàng của Wirecard rất thiếu minh bạch, ngoài ra Wirecard còn che giấu doanh thu từ việc xử lý các giao dịch cá cược trực tuyến.
- „Die Ertragslage der Banksparte sei intransparent, zudem verschleiere die Firma Erträge aus der Abwicklung von Online-Wettgeschäften.“ — Tình hình doanh thu của mảng ngân hàng được cho là thiếu minh bạch, ngoài ra công ty còn che giấu doanh thu từ việc xử lý các giao dịch cá cược trực tuyến.
- „Zudem wolle er der Behörde mehr Durchgriffsrechte bei der Kontrolle von Bilanzen geben - unabhängig davon, ob der Konzern eine Banksparte habe oder nicht, sagte Scholz.“ — Ngoài ra, ông Scholz cho biết muốn trao thêm quyền can thiệp cho cơ quan chức năng trong việc kiểm tra bảng cân đối kế toán – bất kể tập đoàn đó có mảng ngân hàng hay không.