Bankrotterklärungen
Nghĩa tiếng Việt: tuyên bố phá sản
Phát âm (IPA): [baŋˈkʁɔtʔɛɐ̯ˌklɛːʁʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bankrotterklärungen
Ví dụ
- Die Krise führte zu zahlreichen Bankrotterklärungen kleinerer Unternehmen in der Region. — Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến hàng loạt vụ tuyên bố phá sản của các doanh nghiệp nhỏ hơn trong khu vực.
Nghĩa khác
- khai báo phá sản
- tuyên bố vỡ nợ
- sự tuyên bố phá sản
- sự khai báo phá sản
- giấy tuyên bố phá sản