Bankpersonalverband
Nghĩa tiếng Việt: hiệp hội nhân viên ngân hàng
Nghe phát âm Bankpersonalverband
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bankpersonalverband
Ví dụ
- Der Bankpersonalverband fordert höhere Gehälter und bessere Arbeitszeiten für Angestellte. — Hiệp hội nhân viên ngân hàng yêu cầu mức lương cao hơn và thời gian làm việc tốt hơn cho nhân viên.
Nghĩa khác
- liên đoàn nhân viên ngân hàng
- tổ chức nhân viên ngân hàng
- nhân viên ngân hàng
- cán bộ ngân hàng
- nhân sự ngân hàng